mơ hồ

adj
  1. vague; indefinite; equivocal
    • trả lời một cách mơ hồ
      to give an equivocal answer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mơ hồ
Lời nói của anh ấy về kế hoạch rất mơ hồ.